do the deed

/du ðə did/
Động từ
  1. (từ lóng, từ lóng) Quan hệ tình dục.
    (euphemistic, slang) To have sex.
    Từ đồng nghĩa:copulate
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thực hiện một hành động nhất định.
    Used other than figuratively or idiomatically: to do a given deed.
    Từ đồng nghĩa:copulate
🎬 Nghe “do the deed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish